vân mồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức, manh mối: "vân mồng" là một từ cổ trong tiếng Việt, dùng để chỉ thông tin, tin tức hoặc những dấu hiệu, manh mối ban đầu về một sự việc, sự vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau nhiều ngày chờ đợi, cuối cùng cũng có chút vân mồng về người thất lạc. (Sau nhiều ngày chờ đợi, cuối cùng cũng có chút manh mối về người thất lạc.)
- Công việc điều tra vẫn chưa tìm thấy vân mồng nào đáng kể. (Công việc điều tra vẫn chưa tìm thấy manh mối nào đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vân mồng" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Trong thơ ca trung đại, chữ "vân mồng" thường gợi lên sự chờ đợi, mong ngóng tin tức.
Biến thể và từ gần giống
- Tin tức (danh từ): thông tin về sự việc mới xảy ra.
- Manh mối (danh từ): dấu vết, đầu mối nhỏ để tìm hiểu, khám phá sự việc.
- Tín hiệu (danh từ): dấu hiệu cho biết điều gì đó.
- Đầu mối (danh từ): điểm bắt đầu, nơi cung cấp thông tin để tìm hiểu vấn đề.
Từ đồng nghĩa
- Tin: thông tin, tin tức.
- Dấu hiệu: điều cho thấy sự tồn tại hoặc xảy ra của một việc khác.
- Tịch mịch: (từ cổ) chỉ sự im lặng, không có tin tức gì.
Lưu ý
- "Vân mồng" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay đã trở nên ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "tin tức", "manh mối" hoặc "dấu hiệu" thay thế. Việc sử dụng từ này thường mang sắc thái văn chương, cổ kính.
- Tiếng cổ, nghĩa là tin tức, manh mối