vân mồng

Học thuật
Thân thiện
vân mồng

Một người lính cổ đại nhận được vân mồng từ một sứ giả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin tức, manh mối: "vân mồng" một từ cổ trong tiếng Việt, dùng để chỉ thông tin, tin tức hoặc những dấu hiệu, manh mối ban đầu về một sự việc, sự vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau nhiều ngày chờ đợi, cuối cùng cũng chút vân mồng về người thất lạc. (Sau nhiều ngày chờ đợi, cuối cùng cũng chút manh mối về người thất lạc.)
    • Công việc điều tra vẫn chưa tìm thấy vân mồng nào đáng kể. (Công việc điều tra vẫn chưa tìm thấy manh mối nào đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vân mồng" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Trong thơ ca trung đại, chữ "vân mồng" thường gợi lên sự chờ đợi, mong ngóng tin tức.
Biến thể từ gần giống
  • Tin tức (danh từ): thông tin về sự việc mới xảy ra.
  • Manh mối (danh từ): dấu vết, đầu mối nhỏ để tìm hiểu, khám phá sự việc.
  • Tín hiệu (danh từ): dấu hiệu cho biết điều đó.
  • Đầu mối (danh từ): điểm bắt đầu, nơi cung cấp thông tin để tìm hiểu vấn đề.
Từ đồng nghĩa
  • Tin: thông tin, tin tức.
  • Dấu hiệu: điều cho thấy sự tồn tại hoặc xảy ra của một việc khác.
  • Tịch mịch: (từ cổ) chỉ sự im lặng, không tin tức .
Lưu ý
  • "Vân mồng" một từ Hán Việt cổ, hiện nay đã trở nên ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "tin tức", "manh mối" hoặc "dấu hiệu" thay thế. Việc sử dụng từ này thường mang sắc thái văn chương, cổ kính.
vân mồng

Một người lính cổ đại nhận được vân mồng từ một sứ giả.

  1. Tiếng cổ, nghĩa là tin tức, manh mối

Từ gần giống